Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. RADNICKI - Kikinda (RtgØ:1993 / HS1: 17 / HS2: 32)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Cosic, Jovan1997SRB99137648
2Glisin, Zarko1856SRB921387769
3Ciric, Dragan2055SRB90833935
4Stevanov, Dusan1740SRB924240038
5Glisin, Jovan1747SRB92154625,59
6Soklovacki, Radovan2117SRB97291634
7Glisin, Goran0SRB92559102,54
8Vojvodic, Branko Dj1845SRB9364131,53
9Salgo, Sandor1948SRB9363160,51
10Jerinkic, Dobrivoj1983SRB93615411
11Vitelar, Bianca Andreea1679ROU129625622