BANAT - sever 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Vojvodine
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcStanimirovic Zoran , 951803
Tổng trọng tàiRacic Dragoljub , 953539
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes + 30 seconds per move from first move
Địa điểmSeveral
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/17 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1818 / 47
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:04:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1RADNICKI - Kikinda * 33363416290
2RUSANDA - Melenci * 343315282
3NAFTAGAS 2 - Elemir3 * 43315280
4ARADAC - Aradac32 * 344312250
5PROLETER - Zrenjanin333 * 34341125,50
6ZLATICA - Zlatica233 * 2359250
7ZIVOJIN BRAJIC - Vojvoda Stepa04 * 2920,50
8NOVI KNEZEVAC - Novi Knezevac33223 * 37210
9NAPREDAK - Cestereg33234 * 26210
10BUDUCNOST - Srpska Crnja2321½34 * 5170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints