Severnobanatska zonska liga 2026

Ban Tổ chứcSahovski savez Zrenjanin i Sahovski savez Vojvodin
Liên đoànSerbia ( SRB )
Trưởng Ban Tổ chứcRacic Dragoljub , 953539
Tổng trọng tàiRacic Pera , 932388
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min. + 30 sec.
Địa điểmSeveral
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/05/16 đến 2026/10/03
Rating trung bình / Average age1298 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 16:20:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahovski Savez Vojvodine

Giải/ Nội dungBanatska jug, Banatska sever, Juznobanatska A, Severnobanatska, Juznobanatska B, Play off
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ZADRUGAR - Lazarevo * 2½45½5½4½33½4½54½2542,50
2PROLETER 2 - Coka3½ * 34332½454½4½21370
3RADNICKI 2 - Kikinda23 * 433½434331732,50
4BORAC - Aleksandrovo½22 * 3½4½1½345416300
5ARADAC 2 - Aradac½33 * 33333½64½1532,50
6KLEK - Klek1½32½3 * 1½443½33½1529,50
7MLADOST - B. Desporovac33½2½1½34½ * 2½335½13320
8NOVO MILOŠEVO - N. Miloševo223½323½ * 3333½1328,50
92. OKTOBAR - Kumane2½1333233 * 5½39290
10ZIVOJI BRAJIC 2 - V. Stepa1½1½222½2½33 * 34½625,50
11PROLETER 2 - Zrenjanin13103½3½3 * 35180
12BILEĆANIN - Sečanj1½1½321½2½2½31½3 * 3220

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints