TORNEO 1°B MAYO 2026 Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:45:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 20 | | ARJON, CAMILA | MEX | * | * | * | * | * | | | | miễn đấu |
| 6 | | CASAS, VALERIA | MEX | miễn đấu | * | * | * | | | | * | |
| 15 | | DIAZ, TADEO | MEX | | | | | * | | | | |
| 16 | | GARCIA, ASHLY | MEX | | | | | * | | | | |
| 21 | | GOMEZ, DAVID | MEX | * | * | * | * | * | | * | | |
| 14 | | IBANEZ, ALEXANDER | MEX | | | | | miễn đấu | | | | |
| 3 | | MEDINA, EDWARD | MEX | | | | | * | | | | |
| 17 | | ORTEGA, GENESIS | MEX | | | * | * | | | | * | |
| 7 | | PEREZ, GAEL | MEX | | * | | | * | * | | | |
| 18 | | REYES, MATEO | MEX | | miễn đấu | | | | | | | |
| 19 | | ROBLES, AMIR | MEX | * | * | * | * | * | | | | |
| 13 | | ROJERO, ADRIAN | MEX | | | | | * | | | * | |
| 5 | | ROMERO, NATALIA | MEX | * | | | | | | | | |
| 11 | | ROSALES, ANA | MEX | | * | | | | | | | |
|
|
|
|