TORNEO 1°B MAYO 2026

Ban Tổ chứcJORGE ALBERTO AVILA MONTALVO
Liên đoànMexico ( MEX )
Trưởng Ban Tổ chứcJORGE ALBERTO AVILA MONTALVO
Tổng trọng tàiJORGE ALBERTO AVILA MONTALVO
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 MIN + 3 SEG ADD
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/05/07 đến 2026/10/20
Rating trung bình1459
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 15.09.2026 18:45:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng
1
GALVEZ JOSEMEX 10w1 4b1 3w1 2w1 5b1 6w1 9b1 14w1 8b191
2
HERRERA SANTIAGOMEX 12b1 5w1 8w1 1b0 11w1 3b0 6w1 9b1 4w172
3
MEDINA EDWARDMEX 13w1 16b1 1b0 9w1 -0 2w1 8b1 4w0 14b163
4
MARQUEZ DAFNEMEX 14b1 1w0 12b0 15w1 18b0 16w1 11w1 3b1 2b055
5
ROMERO NATALIAMEX -0 2b0 11w1 13b1 1w0 14b0 10w1 16b0 18w0315
6
CASAS VALERIAMEX -1 -½ -½ -½ 8w1 1b0 2b0 -0 9w03,512
7
PEREZ GAELMEX 16w0 -0 13w0 10b1 -0 -0 15b1 18w1 12b1411
8
SANCHEZ KARLAMEX 17b½ 9w1 2b0 18w1 6b0 13w1 3w0 11b1 1w04,56
9
ARTEAGA EMILIANOMEX 18w1 8b0 16w1 3b0 10w1 12b1 1w0 2w0 6b154
10
AVILA HAZIELMEX 1b0 17w1 18b½ 7w0 9b0 19w1 5b0 12w1 13b03,514
11
ROSALES ANAMEX 15w1 -½ 5b0 12w1 2b0 18w1 4b0 8w0 16b14,57
12
BAEZ YARENIMEX 2w0 15b1 4w1 11b0 17w1 9w0 14b0 10b0 7w0316
13
ROJERO ADRIANMEX 3b0 14w1 7b1 5w0 -0 8b0 17w1 -0 10w1410
14
IBANEZ ALEXANDERMEX 4w0 13b0 15w1 16b0 -1 5w1 12w1 1b0 3w048
15
DIAZ TADEOMEX 11b0 12w0 14b0 4b0 -0 21w½ 7w0 20b1 19b12,518
16
GARCIA ASHLYMEX 7b1 3w0 9b0 14w1 -0 4b0 18b1 5w1 11w049
17
ORTEGA GENESISMEX 8w½ 10b0 -0 -½ 12b0 20w1 13b0 -0 21w1317
18
REYES MATEOMEX 9b0 -1 10w½ 8b0 4w1 11b0 16w0 7b0 5b13,513
19
ROBLES AMIRMEX -0 -0 -0 -0 -0 10b0 20w½ 21b1 15w01,520
20
ARJON CAMILAMEX -0 -0 -0 -0 -0 17b0 19b½ 15w0 -11,519
21
GOMEZ DAVIDMEX -0 -0 -0 -0 -0 15b½ -0 19w0 17b00,521