Pajūris, Šilalės r. sav., Dariaus ir Girėno 35, pradžia 10 val. rugsėjo 19 d. 3 pagrindiniai prizai: 300, 250 ir 200 eurų Likusios registracijos į #waiting listXIV-asis greitųjų šachmatų turnyras Stanislovui Biržiškiui atminti 2026 A | Stanislovas Birziskis Memory rapid chess tournament 2026 ACập nhật ngày: 19.09.2026 16:05:27, Người tạo: TomasV,Tải lên sau cùng: e2e4
| Giải/ Nội dung | A, B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Birziskio turnyras 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Latvia | 1 |
| 2 | Lithuania | 123 |
| Tổng cộng | | 124 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 1 |
| FM | 2 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 26 | 2 | 34 | 0 | 62 |
| 2 | 24 | 6 | 32 | 0 | 62 |
| 3 | 24 | 5 | 33 | 0 | 62 |
| 4 | 30 | 9 | 23 | 0 | 62 |
| 5 | 28 | 10 | 24 | 0 | 62 |
| 6 | 33 | 5 | 24 | 0 | 62 |
| 7 | 32 | 9 | 21 | 0 | 62 |
| 8 | 33 | 9 | 20 | 0 | 62 |
| 9 | 30 | 17 | 15 | 0 | 62 |
| Tổng cộng | 260 | 72 | 226 | 0 | 558 |
|
|
|
|