Pajūris, Šilalės r. sav., Dariaus ir Girėno 35, pradžia 10 val. rugsėjo 19 d. Dalyvių skaičius praplėstas iki 80.XIV-asis greitųjų šachmatų turnyras Stanislovui Biržiškiui atminti 2026 B (U12 | Stanislovas Birziskis Memory rapid chess tournament 2026 B (U12)Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:40:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: TomasV
| Giải/ Nội dung | A, B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | Birziskio turnyras 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | LTU | Lithuania | 81 |
| Tổng cộng | | | 81 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 20 | 0 | 20 | 0 | 40 |
| 2 | 15 | 2 | 23 | 0 | 40 |
| 3 | 22 | 3 | 15 | 0 | 40 |
| 4 | 18 | 3 | 19 | 0 | 40 |
| 5 | 22 | 4 | 14 | 0 | 40 |
| 6 | 21 | 5 | 14 | 0 | 40 |
| 7 | 17 | 5 | 18 | 0 | 40 |
| 8 | 20 | 3 | 17 | 0 | 40 |
| 9 | 16 | 8 | 16 | 0 | 40 |
| Tổng cộng | 171 | 33 | 156 | 0 | 360 |
|
|
|
|