NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet:
Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden
Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer System

NEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie A

Cập nhật ngày: 28.09.2026 00:16:39, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager

Giải/ Nội dungMeisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
11Marhoefer, DanielGER1907100
22Chockalingam, VishakSUI1888100
33Lozancic, ToniSUI1887100
45Haenggi, MarioSUI1877100
56Arden, OskarSUI1866100
69FMErnst, RolfSUI1860100
713Hildwein, KenzoFRA1831100
823Zobrist, PeterSUI1731100
97Grabowski, ReinerSUI18660,500
108Mayer, JakobGER18660,500
1110Maitre, FabienSUI18380,500
1211Schmid, ThomasSUI18380,500
1318Ledermann, WolfgangSUI17800,500
1419Cerino, RaffaeleITA17730,500
1521Willimann, PhilippSUI17410,500
1622Prato, SandroSUI17400,500
174Rosen, NoahSUI1884000
1812Spielmann, BeatSUI1836000
1914Hecht, UweGER1816000
2015Erb, BernhardSUI1800000
2116Mackels, Jean-LouisFRA1796000
2217Gogniat, Michel (Ssb 2547)SUI1788000
2320Mattmann, PeterSUI1760000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable