NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet: Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer SystemNEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie A Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:38:11, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Giải/ Nội dung | Meisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/02 lúc 19:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Arden, Oskar | 1866 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Marhoefer, Daniel | 1907 | 1 |
| 2 | 2 | | Chockalingam, Vishak | 1888 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Haenggi, Mario | 1877 | 5 |
| 3 | 23 | | Zobrist, Peter | 1731 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lozancic, Toni | 1887 | 3 |
| 4 | 4 | | Rosen, Noah | 1884 | 0 | - - + | 1 | FM | Ernst, Rolf | 1860 | 9 |
| 5 | 22 | | Prato, Sandro | 1740 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Grabowski, Reiner | 1866 | 7 |
| 6 | 8 | | Mayer, Jakob | 1866 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Hildwein, Kenzo | 1831 | 13 |
| 7 | 10 | | Maitre, Fabien | 1838 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Cerino, Raffaele | 1773 | 19 |
| 8 | 18 | | Ledermann, Wolfgang | 1780 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Schmid, Thomas | 1838 | 11 |
| 9 | 12 | | Spielmann, Beat | 1836 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Willimann, Philipp | 1741 | 21 |
| 10 | 14 | | Hecht, Uwe | 1816 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gogniat, Michel (Ssb 2547) | 1788 | 17 |
| 11 | 16 | | Mackels, Jean-Louis | 1796 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Erb, Bernhard | 1800 | 15 |
| 12 | 20 | | Mattmann, Peter | 1760 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|