NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet: Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer SystemNEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie A Cập nhật ngày: 21.09.2026 00:33:18, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Giải/ Nội dung | Meisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Arden, Oskar | 1353853 | 1866 | SUI |
| 2 | | Cerino, Raffaele | 841625 | 1773 | ITA |
| 3 | | Chockalingam, Vishak | 1341650 | 1888 | SUI |
| 4 | | Erb, Bernhard | 1319809 | 1800 | SUI |
| 5 | FM | Ernst, Rolf | 4611101 | 1860 | SUI |
| 6 | | Gogniat, Michel (Ssb 2547) | 1306189 | 1788 | SUI |
| 7 | | Grabowski, Reiner | 1378465 | 1866 | SUI |
| 8 | | Haenggi, Mario | 1312855 | 1877 | SUI |
| 9 | | Hecht, Uwe | 12992240 | 1816 | GER |
| 10 | | Hildwein, Kenzo | 527056287 | 1831 | FRA |
| 11 | | Ledermann, Wolfgang | 1312472 | 1780 | SUI |
| 12 | | Lozancic, Toni | 1361821 | 1887 | SUI |
| 13 | | Mackels, Jean-Louis | 527026019 | 1796 | FRA |
| 14 | | Maitre, Fabien | 1315471 | 1838 | SUI |
| 15 | | Marhoefer, Daniel | 12959561 | 1907 | GER |
| 16 | | Mattmann, Peter | 1325140 | 1760 | SUI |
| 17 | | Mayer, Jakob | 34685626 | 1866 | GER |
| 18 | | Prato, Sandro | 1332635 | 1740 | SUI |
| 19 | | Rosen, Noah | 1356267 | 1884 | SUI |
| 20 | | Schmid, Thomas | 1379585 | 1838 | SUI |
| 21 | | Spielmann, Beat | 1329774 | 1836 | SUI |
| 22 | | Willimann, Philipp | 1320068 | 1741 | SUI |
| 23 | | Zobrist, Peter | 1370650 | 1731 | SUI |
|
|
|
|