NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet:
Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden
Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer System

NEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie A

Ban Tổ chứcNordwestschweizer Schachverband (NSV)
Liên đoànSwitzerland ( SUI )
Trưởng Ban Tổ chứcBernhard Erb
Tổng trọng tàiBeat Spielmann
Trọng tàiBernhard Erb
Thời gian kiểm tra (Standard)90 Minuten für die gesamte Partie mit einem Zeitzuschlag von 30 Sekunden/Zug ab Beginn
Địa điểmClublokal SC Therwil, Benkenstrasse 20, 1. OG, 4106 Therwil
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/08/26 đến 2026/11/25
Rating trung bình / Average age1825 / 51
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 01.10.2026 23:56:15, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager

Giải/ Nội dungMeisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4Hạng HS1  HS2  HS3 
1Marhoefer Daniel1907GER 12w1 6b½ 2w0 14b91,55,56,5
2Chockalingam Vishak1888SUI 15b1 5w1 1b1 9w232,510,5
3Lozancic Toni1887SUI 14w1 23b1 9w0 16b5257,5
4Rosen Noah1884SUI 13b0 9w- -0 -022056
5Haenggi Mario1877SUI 16w1 2b0 14w0 22b15155,5
6Arden Oskar1866SUI 17b1 1w½ 18b1 7w32,5310,5
7Grabowski Reiner1866SUI 18w½ 22b1 10w1 6b42,539,5
8Mayer Jakob1866GER 19b0 13w1 20b½ 18w131,547
9FMErnst Rolf1860SUI 20w1 4b+ 3b1 2b133,58,5
10Maitre Fabien1838SUI 21b½ 19w1 7b0 20w121,54,56
11Schmid Thomas1838SUI 22w½ 18b0 16w½ 15b20138,5
12Spielmann Beat1836SUI 1b0 21w1 19b0 23w1813,58,5
13Hildwein Kenzo1831FRA 4w1 8b0 23w1 19b822,58
14Hecht Uwe1816GER 3b0 17w1 5b1 1w6239,5
15Erb Bernhard1800SUI 2w0 16b0 17w+ 11w1614,57
16Mackels Jean-Louis1796FRA 5b0 15w1 11b½ 3w141,529,5
17Gogniat Michel (Ssb 2547)1788SUI 6w0 14b0 15b- -02304,57,5
18Ledermann Wolfgang1780SUI 7b½ 11w1 6w0 8b101,556
19Cerino Raffaele1773ITA 8w1 10b0 12w1 13w7238,5
20Mattmann Peter1760SUI 9b0 -1 8w½ 10b111,54,57,5
21Willimann Philipp1741SUI 10w½ 12b0 22w½ -02112,58
22Prato Sandro1740SUI 11b½ 7w0 21b½ 5w1913,56
23Zobrist Peter1731SUI -1 3w0 13b0 12b17147

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable