NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet: Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer SystemNEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie B Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:40:32, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Giải/ Nội dung | Meisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/02 lúc 19:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Frey, Rudolf | 1707 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Roth, Daniel | 1655 | 11 |
| 2 | 12 | | Christen, Andre | 1649 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Buffon, Christian | 1685 | 5 |
| 3 | 14 | | Kummrow, Ruedi | 1640 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Rudin, Erich | 1671 | 7 |
| 4 | 8 | | Hildwein, Kenji | 1666 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Maier, Rene | 1641 | 13 |
| 5 | 17 | | Cardinaux, Nikita | 1605 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Bonauer, Stephan | 1665 | 9 |
| 6 | 10 | | Chresta, Richard | 1656 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Buehler, Manfred | 1600 | 18 |
| 7 | 32 | | Nikitin, Arsenii | 0 | 1 | 1 - 0 | ½ | | Smiljanic, Miroslav | 1712 | 3 |
| 8 | 2 | | Wirz, Bernard | 1744 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Maurer, Jasmin | 1481 | 23 |
| 9 | 6 | | Marquis, Roland | 1684 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Halm, Bruno | 1584 | 19 |
| 10 | 20 | | Lo Presti, Vito | 1556 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Hammerschmidt, Walter | 1745 | 1 |
| 11 | 26 | | DO, Louis | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gyr, Andreas | 1632 | 15 |
| 12 | 27 | | Dussy, Jean-Francois | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Jans, Thomas | 1614 | 16 |
| 13 | 28 | | Ellenberger, Louis | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Rothenfluh, Marcel | 1552 | 21 |
| 14 | 22 | | Affentranger, Urs | 1510 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gaudenzi, Fiorenza | 0 | 29 |
| 15 | 24 | | Arnold, Urs | 1468 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hueber, Christian | 0 | 31 |
| 16 | 25 | | Bernardi, Patric | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Pollinger, Mario | 0 | 33 |
| 17 | 30 | | Hrzina, Luka | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|