NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet: Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer SystemNEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie M Cập nhật ngày: 24.09.2026 00:30:07, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Giải/ Nội dung | Meisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | CM | Hecht, Jonas Christian | GER | 2177 | 3 | 3 | 0 |
| 2 | 8 | | Von Burg, Carl Alexander | SUI | 1965 | 2,5 | 2 | 0 |
| 3 | 2 | | Jud, Marc | SUI | 1995 | 2 | 1,75 | 0 |
| 4 | 6 | | Lumsdon, Andrew | SUI | 2000 | 2 | 1 | 0 |
| 5 | 7 | | Faraone, Ettore | SUI | 1951 | 1 | 1 | 0 |
| 6 | 5 | | Haenggi, Markus | SUI | 1951 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 4 | | Schmid, Marcel | SUI | 2001 | 0,5 | 0,5 | 0 |
| 8 | 1 | | Weidt, Frank | SUI | 1928 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
|
|
|
|