NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet: Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer SystemNEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie M Cập nhật ngày: 16.09.2026 00:51:05, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager
| Giải/ Nội dung | Meisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | CM | Hecht, Jonas Christian | 2177 | GER | * | | | | 1 | 1 | | | 2 | 1 | 0 |
| | Von Burg, Carl Alexander | 1965 | SUI | | * | | 1 | | | 1 | | 2 | 1 | 0 |
| 3 | | Jud, Marc | 1995 | SUI | | | * | | | ½ | 1 | | 1,5 | 0,25 | 0 |
| 4 | | Haenggi, Markus | 1951 | SUI | | 0 | | * | | | | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | | Lumsdon, Andrew | 2000 | SUI | 0 | | | | * | | | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | | Faraone, Ettore | 1951 | SUI | 0 | | ½ | | | * | | | 0,5 | 0 | 0 |
| 7 | | Weidt, Frank | 1928 | SUI | | 0 | 0 | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| | Schmid, Marcel | 2001 | SUI | | | | 0 | 0 | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
|
|
|
|