Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16BSM5500101505757
24BetLe5311714,506039
38Casma5311711,506039,3
419Pion D55230711,5050,533,5
514Lion City Chess Club5311711,5046,526,8
63Benteng Walet5302613043,519
716PCPJ522161215427,3
820Tangerang Belia522161215025,3
912KCBN5221610,505528,5
107C4T521251203812,5
115Bidak Beracun5212511,504113
1213Kuda sutet5212510052,527,8
1318Perca 35212510044,517,3
1417Percasek521258,5061,527
1511JCC511338,5051,512,5
169Coank coank Jayanti checkmate51133805615
172Benteng Tamara5113370488,3
181Benteng Cisauk510429040,54
1910Tim Porprov Putri Kab. Tang5104240380
2015Tim Porprov Junior Kab. Tang5005000520

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)