Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  20. Tim Porprov Junior Kab. Tang (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1A,0INA------060
2B,0INA------060
3C,0INA------060
4D,0INA------060

Thông tin kỳ thủ

A 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Supardi0INA2- 0K1
262Ateng0INA1- 0K1
340Ahmad Ray0INA2- 0K1
430Subhan0INA2,5- 0K1
5146Vania Vindy0INA2- 0K1
6174Dede K. H0INA1- 0K1
958Supriadi0INA0s1
B 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
155Yadi0INA1- 0K2
263Dude0INA1- 0K2
3132Aldoni0INA2- 0K2
432Supri yanto0INA6- 0K2
570Nur Aini0INA2- 0K2
617Ata Isra0INA4- 0K2
959Cecep0INA2,5w2
C 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Madropi0INA2,5- 0K3
264Lara0INA1- 0K3
3133Josep0INA2- 0K3
4105Suwarto0INA1- 0K3
571Shinta Herliana0INA2- 0K3
614Majid0INA4- 0K3
960Tohani0INA1,5s3
D 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Anggie0INA5- 0K4
265Nasim0INA1- 0K4
341Madsuri0INA3,5- 0K4
4104Dairi Putra0INA2- 0K4
572Megasari Chaniago0INA2- 0K4
6137Warsito0INA2,5- 0K4
961Muslim0INA1w4

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg4 : 0
5.1
Supardi,
0-
A,
0+ - -
5.2
Yadi,
0-
B,
0+ - -
5.3
Madropi,
0-
C,
0+ - -
5.4
Anggie,
0-
D,
0+ - -
2. Ván
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-14Lion City Chess ClubRtg0 : 4
10.1
A,
0-
Ateng,
0- - +
10.2
B,
0-
Dude,
0- - +
10.3
C,
0-
Lara,
0- - +
10.4
D,
0-
Nasim,
0- - +
3. Ván
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-7C4TRtg0 : 4
10.1
A,
0-
Ahmad Ray,
0- - +
10.2
B,
0-
Aldoni,
0- - +
10.3
C,
0-
Josep,
0- - +
10.4
D,
0-
Madsuri,
0- - +
4. Ván
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-3Benteng WaletRtg0 : 4
8.1
A,
0-
Subhan,
0- - +
8.2
B,
0-
Supri yanto,
0- - +
8.3
C,
0-
Suwarto,
0- - +
8.4
D,
0-
Dairi Putra,
0- - +
5. Ván
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-10Tim Porprov Putri Kab. TangRtg0 : 4
10.1
A,
0-
Vania Vindy,
0- - +
10.2
B,
0-
Nur Aini,
0- - +
10.3
C,
0-
Shinta Herliana,
0- - +
10.4
D,
0-
Megasari Chaniago,
0- - +
6. Ván
Bàn1Benteng CisaukRtg-15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg4 : 0
10.1
Dede K. H,
0-
A,
0+ - -
10.2
Ata Isra,
0-
B,
0+ - -
10.3
Majid,
0-
C,
0+ - -
10.4
Warsito,
0-
D,
0+ - -
7. Ván
Bàn11JCCRtg-15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg0 : 0
10.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
10.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
10.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
10.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
8. Ván
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-2Benteng TamaraRtg0 : 0
9.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
9.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
9.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
9.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
9. Ván
Bàn9Coank coank Jayanti checkmateRtg-15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg0 : 0
10.1
Supriadi,
0-
A,
0
10.2
Cecep,
0-
B,
0
10.3
Tohani,
0-
C,
0
10.4
Muslim,
0-
D,
0