Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. BetLe (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 24,5)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1M. Sabar,0INA101011461000
2Harun,0INA100131000
3Ari Susanto,0INA111110½5,571000
4Apan Nico,0INA111½11117,581000
5Gatot,0INA0011000
6Hutabarat Parlin,0INA1111441000
7Jefri,0INA1½12,531000

Thông tin kỳ thủ

M. Sabar 0 INA Rp:1525
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
162Ateng0INA1s 11
25Dhafin0INA5w 01
3104Dairi Putra0INA2s 13
436Fatah0INA7,5w 02
747Dirham0INA3,5s 13
8168Irvan0INA3s 14
922Iwan0INA3w1
Harun 0 INA Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Dude0INA1w 12
26Hanun0INA4s 02
434Reynard0INA4s 01
923Agoes0INA4s2
Ari Susanto 0 INA Rp:1630
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
164Lara0INA1s 13
28Joshua0INA3s 14
3105Suwarto0INA1w 14
437Sunny0INA3s 13
5153Ukiyadi0INA0w 13
668Hendra0INA6,5s 02
7109Johan Alamsyah0INA3,5s ½1
924Yoyon0INA4w3
Apan Nico 0 INA Rp:1844
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
165Nasim0INA1w 14
27Salomo0INA4w 13
330Subhan0INA2,5w 12
4102Sakti0INA3w ½4
5154Najel0INA0s 14
683Yogi0INA1w 11
7111Prabowo Bayu0INA2w 14
8169Yori0INA1,5w 11
925Jaynudin0INA2s4
Gatot 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
332Supri yanto0INA6s 01
Hutabarat Parlin 0 INA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
59H. Dedi Sadeju0INA1w 11
6163Parman0INA1,5w 13
7110Haryanto0INA1w 12
8183Fikram0INA1w 13
Jefri 0 INA Rp:1673
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5101H. Ifrod0INA0s 12
669Endi Ray0INA5s ½4
857Anggie0INA5s 12

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn14Lion City Chess ClubRtg-4BetLeRtg0 : 4
4.1
Ateng,
0-
M. Sabar,
00 - 1
4.2
Dude,
0-
Harun,
00 - 1
4.3
Lara,
0-
Ari Susanto,
00 - 1
4.4
Nasim,
0-
Apan Nico,
00 - 1
2. Ván
Bàn4BetLeRtg-20Tangerang BeliaRtg2 : 2
1.1
M. Sabar,
0-
Dhafin,
00 - 1
1.2
Harun,
0-
Hanun,
00 - 1
1.3
Apan Nico,
0-
Salomo,
01 - 0
1.4
Ari Susanto,
0-
Joshua,
01 - 0
3. Ván
Bàn3Benteng WaletRtg-4BetLeRtg1 : 3
3.1
Supri yanto,
0-
Gatot,
01 - 0
3.2
Subhan,
0-
Apan Nico,
00 - 1
3.3
Dairi Putra,
0-
M. Sabar,
00 - 1
3.4
Suwarto,
0-
Ari Susanto,
00 - 1
4. Ván
Bàn6BSMRtg-4BetLeRtg2½:1½
1.1
Reynard,
0-
Harun,
01 - 0
1.2
Fatah,
0-
M. Sabar,
01 - 0
1.3
Sunny,
0-
Ari Susanto,
00 - 1
1.4
Sakti,
0-
Apan Nico,
0½ - ½
5. Ván
Bàn4BetLeRtg-17PercasekRtg4 : 0
3.1
Hutabarat Parlin,
0-
H. Dedi Sadeju,
01 - 0
3.2
Jefri,
0-
H. Ifrod,
01 - 0
3.3
Ari Susanto,
0-
Ukiyadi,
01 - 0
3.4
Apan Nico,
0-
Najel,
01 - 0
6. Ván
Bàn4BetLeRtg-8CasmaRtg2½:1½
2.1
Apan Nico,
0-
Yogi,
01 - 0
2.2
Ari Susanto,
0-
Hendra,
00 - 1
2.3
Hutabarat Parlin,
0-
Parman,
01 - 0
2.4
Jefri,
0-
Endi Ray,
0½ - ½
7. Ván
Bàn12KCBNRtg-4BetLeRtg½ :3½
2.1
Johan Alamsyah,
0-
Ari Susanto,
0½ - ½
2.2
Haryanto,
0-
Hutabarat Parlin,
00 - 1
2.3
Dirham,
0-
M. Sabar,
00 - 1
2.4
Prabowo Bayu,
0-
Apan Nico,
00 - 1
8. Ván
Bàn4BetLeRtg-5Bidak BeracunRtg4 : 0
2.1
Apan Nico,
0-
Yori,
01 - 0
2.2
Jefri,
0-
Anggie,
01 - 0
2.3
Hutabarat Parlin,
0-
Fikram,
01 - 0
2.4
M. Sabar,
0-
Irvan,
01 - 0
9. Ván
Bàn4BetLeRtg-13Kuda sutetRtg0 : 0
2.1
M. Sabar,
0-
Iwan,
0
2.2
Harun,
0-
Agoes,
0
2.3
Ari Susanto,
0-
Yoyon,
0
2.4
Apan Nico,
0-
Jaynudin,
0