Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. Bidak Beracun (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 17)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Supardi,0INA+1221000
2Yadi,0INA+0121000
3Madropi,0INA+½102,541000
4Anggie,0INA+0111100581000
7Sahril,0INA00021000
8Sofian,0INA0001141000
10Irvan,0INA1110341000
11Yori,0INA10½01,541000
12Fikram,0INA10121000

Thông tin kỳ thủ

Supardi 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
178A0INA0- 1K1
266Herman0INA1s 11
934Reynard0INA4w1
Yadi 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
179B0INA0- 1K2
267Andri0INA2w 02
935Gunawan0INA0s2
Madropi 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180C0INA0- 1K3
268Hendra0INA6,5s ½3
325Jaynudin0INA2s 12
4113Sait0INA4w 02
936Fatah0INA7,5w3
Anggie 0 INA Rp:1450
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
181D0INA0- 1K4
269Endi Ray0INA5w 04
322Iwan0INA3s 14
462Ateng0INA1w 14
595Azqi0INA1w 11
6101H. Ifrod0INA0w 12
7184Tatang0INA2w 01
8156Jefri0INA2,5w 02
937Sunny0INA3s4
Sahril 0 INA Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
324Yoyon0INA4w 01
4112Mundhi0INA4s 01
Sofian 0 INA Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
323Agoes0INA4w 03
4114David0INA4,5s 03
596M. Harris0INA1w 03
6154Najel0INA0w 14
Irvan 0 INA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5166Muji0INA0s 12
6153Ukiyadi0INA0s 13
7185Danto0INA0s 12
818M. Sabar0INA4w 04
Yori 0 INA Rp:1313
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5167Angga0INA0s 14
6173Dedi Juardi0INA1s 01
7120Aryadi0INA2,5s ½4
821Apan Nico0INA7,5s 01
Fikram 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
71Budi0INA4w 13
8155Hutabarat Parlin0INA4s 03

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg4 : 0
5.1
Supardi,
0-
A,
0+ - -
5.2
Yadi,
0-
B,
0+ - -
5.3
Madropi,
0-
C,
0+ - -
5.4
Anggie,
0-
D,
0+ - -
2. Ván
Bàn8CasmaRtg-5Bidak BeracunRtg2½:1½
2.1
Herman,
0-
Supardi,
00 - 1
2.2
Andri,
0-
Yadi,
01 - 0
2.3
Hendra,
0-
Madropi,
0½ - ½
2.4
Endi Ray,
0-
Anggie,
01 - 0
3. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-13Kuda sutetRtg2 : 2
5.1
Sahril,
0-
Yoyon,
00 - 1
5.2
Madropi,
0-
Jaynudin,
01 - 0
5.3
Sofian,
0-
Agoes,
00 - 1
5.4
Anggie,
0-
Iwan,
01 - 0
4. Ván
Bàn14Lion City Chess ClubRtg-5Bidak BeracunRtg3 : 1
5.1
Mundhi,
0-
Sahril,
01 - 0
5.2
Sait,
0-
Madropi,
01 - 0
5.3
David,
0-
Sofian,
01 - 0
5.4
Ateng,
0-
Anggie,
00 - 1
5. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-9Coank coank Jayanti checkmateRtg3 : 1
7.1
Anggie,
0-
Azqi,
01 - 0
7.2
Irvan,
0-
Muji,
01 - 0
7.3
Sofian,
0-
M. Harris,
00 - 1
7.4
Yori,
0-
Angga,
01 - 0
6. Ván
Bàn17PercasekRtg-5Bidak BeracunRtg1 : 3
6.1
Dedi Juardi,
0-
Yori,
01 - 0
6.2
H. Ifrod,
0-
Anggie,
00 - 1
6.3
Ukiyadi,
0-
Irvan,
00 - 1
6.4
Najel,
0-
Sofian,
00 - 1
7. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-16PCPJRtg2½:1½
3.1
Anggie,
0-
Tatang,
00 - 1
3.2
Irvan,
0-
Danto,
01 - 0
3.3
Fikram,
0-
Budi,
01 - 0
3.4
Yori,
0-
Aryadi,
0½ - ½
8. Ván
Bàn4BetLeRtg-5Bidak BeracunRtg4 : 0
2.1
Apan Nico,
0-
Yori,
01 - 0
2.2
Jefri,
0-
Anggie,
01 - 0
2.3
Hutabarat Parlin,
0-
Fikram,
01 - 0
2.4
M. Sabar,
0-
Irvan,
01 - 0
9. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-6BSMRtg0 : 0
1.1
Supardi,
0-
Reynard,
0
1.2
Yadi,
0-
Gunawan,
0
1.3
Madropi,
0-
Fatah,
0
1.4
Anggie,
0-
Sunny,
0