Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. BSM (RtgØ:1000, HS1: 15 / HS2: 23)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Reynard,0INA1111441000
2Gunawan,0INA00021000
3Fatah,0INA1111111½7,581000
4Sunny,0INA1110341000
7Sakti,0INA0½101½361000
8Alfan,0INA0½0,521000
9Ardi Safei,0INA½11,521000
10Dhanvant,0INA11221000
11Wildan,0INA1½1,521000

Thông tin kỳ thủ

Reynard 0 INA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Budi0INA4s 11
246Gonzales0INA1w 11
39H. Dedi Sadeju0INA1s 11
419Harun0INA1w 11
954Supardi0INA2s1
Gunawan 0 INA Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
12Nanang0INA4w 02
247Dirham0INA3,5w 03
955Yadi0INA1w2
Fatah 0 INA Rp:1844
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13Goat Cun0INA3s 13
248Joang0INA3s 14
399H. Nusi0INA0s 13
418M. Sabar0INA4s 12
5165Dedi0INA0w 14
6115Eko0INA1s 14
7113Sait0INA4s 12
88Joshua0INA3w ½4
956Madropi0INA2,5s3
Sunny 0 INA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Hariyono0INA3w 14
284Alfa0INA0s 12
310Jasmani0INA3w 12
420Ari Susanto0INA5,5w 03
957Anggie0INA5w4
Sakti 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
3100H. Dayat0INA2w 04
421Apan Nico0INA7,5s ½4
5164Wawan0INA0s 13
627Ronal0INA3s 02
765Nasim0INA1s 14
87Salomo0INA4s ½3
Alfan 0 INA Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
7114David0INA4,5w 03
8192Labib0INA0,5s ½1
Ardi Safei 0 INA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5163Parman0INA1,5s ½1
626Fery0INA3w 11
Dhanvant 0 INA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
568Hendra0INA6,5w 12
628Agus0INA5,5w 13
Wildan 0 INA Rp:1593
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
7112Mundhi0INA4w 11
86Hanun0INA4w ½2

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn16PCPJRtg-6BSMRtg1 : 3
6.1
Budi,
0-
Reynard,
00 - 1
6.2
Nanang,
0-
Gunawan,
01 - 0
6.3
Goat Cun,
0-
Fatah,
00 - 1
6.4
Hariyono,
0-
Sunny,
00 - 1
2. Ván
Bàn6BSMRtg-12KCBNRtg3 : 1
3.1
Reynard,
0-
Gonzales,
01 - 0
3.2
Sunny,
0-
Alfa,
01 - 0
3.3
Gunawan,
0-
Dirham,
00 - 1
3.4
Fatah,
0-
Joang,
01 - 0
3. Ván
Bàn17PercasekRtg-6BSMRtg1 : 3
1.1
H. Dedi Sadeju,
0-
Reynard,
00 - 1
1.2
Jasmani,
0-
Sunny,
00 - 1
1.3
H. Nusi,
0-
Fatah,
00 - 1
1.4
H. Dayat,
0-
Sakti,
01 - 0
4. Ván
Bàn6BSMRtg-4BetLeRtg2½:1½
1.1
Reynard,
0-
Harun,
01 - 0
1.2
Fatah,
0-
M. Sabar,
01 - 0
1.3
Sunny,
0-
Ari Susanto,
00 - 1
1.4
Sakti,
0-
Apan Nico,
0½ - ½
5. Ván
Bàn8CasmaRtg-6BSMRtg½ :3½
1.1
Parman,
0-
Ardi Safei,
0½ - ½
1.2
Hendra,
0-
Dhanvant,
00 - 1
1.3
Wawan,
0-
Sakti,
00 - 1
1.4
Dedi,
0-
Fatah,
00 - 1
6. Ván
Bàn6BSMRtg-19Pion D5Rtg3 : 1
1.1
Ardi Safei,
0-
Fery,
01 - 0
1.2
Sakti,
0-
Ronal,
00 - 1
1.3
Dhanvant,
0-
Agus,
01 - 0
1.4
Fatah,
0-
Eko,
01 - 0
7. Ván
Bàn6BSMRtg-14Lion City Chess ClubRtg3 : 1
1.1
Wildan,
0-
Mundhi,
01 - 0
1.2
Fatah,
0-
Sait,
01 - 0
1.3
Alfan,
0-
David,
00 - 1
1.4
Sakti,
0-
Nasim,
01 - 0
8. Ván
Bàn20Tangerang BeliaRtg-6BSMRtg2 : 2
1.1
Labib,
0-
Alfan,
0½ - ½
1.2
Hanun,
0-
Wildan,
0½ - ½
1.3
Salomo,
0-
Sakti,
0½ - ½
1.4
Joshua,
0-
Fatah,
0½ - ½
9. Ván
Bàn5Bidak BeracunRtg-6BSMRtg0 : 0
1.1
Supardi,
0-
Reynard,
0
1.2
Yadi,
0-
Gunawan,
0
1.3
Madropi,
0-
Fatah,
0
1.4
Anggie,
0-
Sunny,
0