Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  14. C4T (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 15)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Gono,0INA1000141000
2Dedi S,0INA0½0,521000
3Ahmad Ray,0INA01+000261000
4Madsuri,0INA½0+01103,571000
5Aldoni,0INA+1221000
6Josep,0INA+1221000
7Benny,0INA1111000
8H. Agus,0INA11221000
9Dika,0INA000031000
10Dahlan,0INA0011000
11Kang CB,0INA01121000

Thông tin kỳ thủ

Gono 0 INA Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
19H. Dedi Sadeju0INA1w 11
230Subhan0INA2,5w 01
768Hendra0INA6,5s 03
814Majid0INA4s 04
970Nur Aini0INA2s1
Dedi S 0 INA Rp:1207
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
110Jasmani0INA3s 02
231Aitje Kurniawan0INA1,5s ½2
971Shinta Herliana0INA2w2
Ahmad Ray 0 INA Rp:1160
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Pepen0INA1w 03
233Teguh0INA0w 13
378A0INA0- 1K1
459Cecep0INA2,5s 01
653Ato0INA3s 04
8191Trisno Wigono0INA2w 03
972Megasari Chaniago0INA2s3
Madsuri 0 INA Rp:1343
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Rohim0INA1,5s ½4
232Supri yanto0INA6s 04
381D0INA0- 1K4
461Muslim0INA1w 04
576Naqia0INA1s 13
652Delly0INA2,5w 13
769Endi Ray0INA5w 04
973Afifa Ayyun0INA0w4
Aldoni 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
379B0INA0- 1K2
490Suparno0INA2w 12
Josep 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
380C0INA0- 1K3
460Tohani0INA1,5s 13
Benny 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
577Ade M0INA1w 14
H. Agus 0 INA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
575Saepul0INA2,5w 12
6135Ibas0INA1,5s 12
Dika 0 INA Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
574Dede Indra0INA4s 01
7163Parman0INA1,5w 02
817Ata Isra0INA4s 02
Dahlan 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
6149Didi0INA1w 01
Kang CB 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
782Ozie0INA1s 01
8190Ahyar0INA1w 11

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn7C4TRtg-17PercasekRtg1½:2½
7.1
Gono,
0-
H. Dedi Sadeju,
01 - 0
7.2
Dedi S,
0-
Jasmani,
00 - 1
7.3
Ahmad Ray,
0-
Pepen,
00 - 1
7.4
Madsuri,
0-
Rohim,
0½ - ½
2. Ván
Bàn7C4TRtg-3Benteng WaletRtg1½:2½
6.1
Gono,
0-
Subhan,
00 - 1
6.2
Dedi S,
0-
Aitje Kurniawan,
0½ - ½
6.3
Ahmad Ray,
0-
Teguh,
01 - 0
6.4
Madsuri,
0-
Supri yanto,
00 - 1
3. Ván
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-7C4TRtg0 : 4
10.1
A,
0-
Ahmad Ray,
0- - +
10.2
B,
0-
Aldoni,
0- - +
10.3
C,
0-
Josep,
0- - +
10.4
D,
0-
Madsuri,
0- - +
4. Ván
Bàn9Coank coank Jayanti checkmateRtg-7C4TRtg2 : 2
9.1
Cecep,
0-
Ahmad Ray,
01 - 0
9.2
Suparno,
0-
Aldoni,
00 - 1
9.3
Tohani,
0-
Josep,
00 - 1
9.4
Muslim,
0-
Madsuri,
01 - 0
5. Ván
Bàn11JCCRtg-7C4TRtg1 : 3
8.1
Dede Indra,
0-
Dika,
01 - 0
8.2
Saepul,
0-
H. Agus,
00 - 1
8.3
Naqia,
0-
Madsuri,
00 - 1
8.4
Ade M,
0-
Benny,
00 - 1
6. Ván
Bàn7C4TRtg-18Perca 3Rtg2 : 2
7.1
Dahlan,
0-
Didi,
00 - 1
7.2
H. Agus,
0-
Ibas,
01 - 0
7.3
Madsuri,
0-
Delly,
01 - 0
7.4
Ahmad Ray,
0-
Ato,
00 - 1
7. Ván
Bàn8CasmaRtg-7C4TRtg4 : 0
5.1
Ozie,
0-
Kang CB,
01 - 0
5.2
Parman,
0-
Dika,
01 - 0
5.3
Hendra,
0-
Gono,
01 - 0
5.4
Endi Ray,
0-
Madsuri,
01 - 0
8. Ván
Bàn7C4TRtg-1Benteng CisaukRtg1 : 3
7.1
Kang CB,
0-
Ahyar,
01 - 0
7.2
Dika,
0-
Ata Isra,
00 - 1
7.3
Ahmad Ray,
0-
Trisno Wigono,
00 - 1
7.4
Gono,
0-
Majid,
00 - 1
9. Ván
Bàn10Tim Porprov Putri Kab. TangRtg-7C4TRtg0 : 0
9.1
Nur Aini,
0-
Gono,
0
9.2
Shinta Herliana,
0-
Dedi S,
0
9.3
Megasari Chaniago,
0-
Ahmad Ray,
0
9.4
Afifa Ayyun,
0-
Madsuri,
0