Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. Casma (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 19)
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Herman,0INA10121000
2Andri,0INA11221000
3Hendra,0INA1½1101116,581000
4Endi Ray,0INA111½½1561000
5Ozie,0INA1111000
6Yogi,0INA100131000
8Fajri,0INA00021000
9Iting,0INA0011000
10Parman,0INA½0101,541000
11Wawan,0INA0011000
12Dedi,0INA0011000
13Oray,0INA1111000

Thông tin kỳ thủ

Herman 0 INA Rp:1400
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Kurniawan0INA1s 11
254Supardi0INA2w 01
91Budi0INA4w1
Andri 0 INA Rp:2200
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
151Oskar0INA2w 12
255Yadi0INA1s 12
92Nanang0INA4s2
Hendra 0 INA Rp:1651
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Delly0INA2,5s 13
256Madropi0INA2,5w ½3
3116Tanjung0INA0s 11
4130Abdullah0INA1s 12
5162Dhanvant0INA2s 02
620Ari Susanto0INA5,5w 12
738Gono0INA1w 13
8113Sait0INA4w 12
93Goat Cun0INA3w3
Endi Ray 0 INA Rp:1673
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153Ato0INA3w 14
257Anggie0INA5s 14
326Fery0INA3w 14
48Joshua0INA3s ½4
6156Jefri0INA2,5w ½4
741Madsuri0INA3,5s 14
94Hariyono0INA3s4
Ozie 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
7186Kang CB0INA1w 11
Yogi 0 INA Rp:1275
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
47Salomo0INA4w 13
621Apan Nico0INA7,5s 01
8112Mundhi0INA4s 01
Fajri 0 INA Rp:600
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
3115Eko0INA1w 02
4129Mikha0INA1w 01
Iting 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
328Agus0INA5,5s 03
Parman 0 INA Rp:1313
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5161Ardi Safei0INA1,5w ½1
6155Hutabarat Parlin0INA4s 03
7171Dika0INA0s 12
8114David0INA4,5s 03
Wawan 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
5102Sakti0INA3w 03
Dedi 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
536Fatah0INA7,5s 04
Oray 0 INA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
865Nasim0INA1w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván
Bàn18Perca 3Rtg-8CasmaRtg0 : 4
8.1
Kurniawan,
0-
Herman,
00 - 1
8.2
Oskar,
0-
Andri,
00 - 1
8.3
Delly,
0-
Hendra,
00 - 1
8.4
Ato,
0-
Endi Ray,
00 - 1
2. Ván
Bàn8CasmaRtg-5Bidak BeracunRtg2½:1½
2.1
Herman,
0-
Supardi,
00 - 1
2.2
Andri,
0-
Yadi,
01 - 0
2.3
Hendra,
0-
Madropi,
0½ - ½
2.4
Endi Ray,
0-
Anggie,
01 - 0
3. Ván
Bàn19Pion D5Rtg-8CasmaRtg2 : 2
2.1
Tanjung,
0-
Hendra,
00 - 1
2.2
Eko,
0-
Fajri,
01 - 0
2.3
Agus,
0-
Iting,
01 - 0
2.4
Fery,
0-
Endi Ray,
00 - 1
4. Ván
Bàn8CasmaRtg-20Tangerang BeliaRtg2½:1½
2.1
Fajri,
0-
Mikha,
00 - 1
2.2
Hendra,
0-
Abdullah,
01 - 0
2.3
Yogi,
0-
Salomo,
01 - 0
2.4
Endi Ray,
0-
Joshua,
0½ - ½
5. Ván
Bàn8CasmaRtg-6BSMRtg½ :3½
1.1
Parman,
0-
Ardi Safei,
0½ - ½
1.2
Hendra,
0-
Dhanvant,
00 - 1
1.3
Wawan,
0-
Sakti,
00 - 1
1.4
Dedi,
0-
Fatah,
00 - 1
6. Ván
Bàn4BetLeRtg-8CasmaRtg2½:1½
2.1
Apan Nico,
0-
Yogi,
01 - 0
2.2
Ari Susanto,
0-
Hendra,
00 - 1
2.3
Hutabarat Parlin,
0-
Parman,
01 - 0
2.4
Jefri,
0-
Endi Ray,
0½ - ½
7. Ván
Bàn8CasmaRtg-7C4TRtg4 : 0
5.1
Ozie,
0-
Kang CB,
01 - 0
5.2
Parman,
0-
Dika,
01 - 0
5.3
Hendra,
0-
Gono,
01 - 0
5.4
Endi Ray,
0-
Madsuri,
01 - 0
8. Ván
Bàn14Lion City Chess ClubRtg-8CasmaRtg2 : 2
3.1
Mundhi,
0-
Yogi,
01 - 0
3.2
Sait,
0-
Hendra,
00 - 1
3.3
David,
0-
Parman,
01 - 0
3.4
Nasim,
0-
Oray,
00 - 1
9. Ván
Bàn8CasmaRtg-16PCPJRtg0 : 0
3.1
Herman,
0-
Budi,
0
3.2
Andri,
0-
Nanang,
0
3.3
Hendra,
0-
Goat Cun,
0
3.4
Endi Ray,
0-
Hariyono,
0