Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

5. Ván
Bàn8CasmaRtg-6BSMRtg½ :3½
1.1
Parman,
0-
Ardi Safei,
0½ - ½
1.2
Hendra,
0-
Dhanvant,
00 - 1
1.3
Wawan,
0-
Sakti,
00 - 1
1.4
Dedi,
0-
Fatah,
00 - 1
Bàn12KCBNRtg-19Pion D5Rtg2 : 2
2.1
Gonzales,
0-
Maryoto,
00 - 1
2.2
Abu,
0-
Ronal,
01 - 0
2.3
Joang,
0-
Agus,
01 - 0
2.4
Dirham,
0-
Robby,
00 - 1
Bàn4BetLeRtg-17PercasekRtg4 : 0
3.1
Hutabarat Parlin,
0-
H. Dedi Sadeju,
01 - 0
3.2
Jefri,
0-
H. Ifrod,
01 - 0
3.3
Ari Susanto,
0-
Ukiyadi,
01 - 0
3.4
Apan Nico,
0-
Najel,
01 - 0
Bàn18Perca 3Rtg-14Lion City Chess ClubRtg1½:2½
4.1
Didi,
0-
Mundhi,
00 - 1
4.2
Delly,
0-
David,
0½ - ½
4.3
Ato,
0-
Ujang,
01 - 0
4.4
Ibas,
0-
Sait,
00 - 1
Bàn20Tangerang BeliaRtg-16PCPJRtg2 : 2
5.1
Dhafin,
0-
Goat Cun,
01 - 0
5.2
Hanun,
0-
Nanang,
00 - 1
5.3
Salomo,
0-
Timotius,
01 - 0
5.4
Mikha,
0-
Budi,
00 - 1
Bàn2Benteng TamaraRtg-3Benteng WaletRtg0 : 4
6.1
Edi Sutrisno,
0-
Dairi Putra,
00 - 1
6.2
Indra,
0-
Supri yanto,
00 - 1
6.3
Petrus,
0-
Simanjuntak,
00 - 1
6.4
Sayid A,
0-
Aitje Kurniawan,
00 - 1
Bàn5Bidak BeracunRtg-9Coank coank Jayanti checkmateRtg3 : 1
7.1
Anggie,
0-
Azqi,
01 - 0
7.2
Irvan,
0-
Muji,
01 - 0
7.3
Sofian,
0-
M. Harris,
00 - 1
7.4
Yori,
0-
Angga,
01 - 0
Bàn11JCCRtg-7C4TRtg1 : 3
8.1
Dede Indra,
0-
Dika,
01 - 0
8.2
Saepul,
0-
H. Agus,
00 - 1
8.3
Naqia,
0-
Madsuri,
00 - 1
8.4
Ade M,
0-
Benny,
00 - 1
Bàn13Kuda sutetRtg-1Benteng CisaukRtg3 : 1
9.1
Iwan,
0-
Ata Isra,
01 - 0
9.2
Dauruk,
0-
Dede Haerudin,
01 - 0
9.3
Jaynudin,
0-
Saabudin,
01 - 0
9.4
Teguh,
0-
Majid,
00 - 1
Bàn15Tim Porprov Junior Kab. TangRtg-10Tim Porprov Putri Kab. TangRtg0 : 4
10.1
A,
0-
Vania Vindy,
0- - +
10.2
B,
0-
Nur Aini,
0- - +
10.3
C,
0-
Shinta Herliana,
0- - +
10.4
D,
0-
Megasari Chaniago,
0- - +