Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. BetLe (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 24,5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | M. Sabar, | 0 | INA | | 4 | 7 |
| 2 | | Harun, | 0 | INA | | 1 | 4 |
| 3 | | Ari Susanto, | 0 | INA | | 5,5 | 8 |
| 4 | | Apan Nico, | 0 | INA | | 7,5 | 9 |
| 5 | | Gatot, | 0 | INA | | 0 | 1 |
| 6 | | Hutabarat Parlin, | 0 | INA | | 4 | 4 |
| 7 | | Jefri, | 0 | INA | | 2,5 | 3 |
|
|
|
|