Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Madsuri, | | Số thứ tự | 41 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1343 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 27 | | Liên đoàn | INA | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 4 | 12 | | Rohim, | 0 | INA | 1,5 | |
| 2 | 4 | 32 | | Supri yanto, | 0 | INA | 6 | |
| 3 | 4 | 81 | | D, | 0 | INA | 0 | - 1K |
| 4 | 4 | 61 | | Muslim, | 0 | INA | 1 | |
| 5 | 3 | 76 | | Naqia, | 0 | INA | 1 | |
| 6 | 3 | 52 | | Delly, | 0 | INA | 2,5 | |
| 7 | 4 | 69 | | Endi Ray, | 0 | INA | 5 | |
| 9 | 4 | 73 | | Afifa Ayyun, | 0 | INA | 0 | |
|
|
|
|