Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Hendra, | | Số thứ tự | 68 | | Rating | 0 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1651 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 3 | | Liên đoàn | INA | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 52 | | Delly, | 0 | INA | 2,5 | |
| 2 | 3 | 56 | | Madropi, | 0 | INA | 2,5 | |
| 3 | 1 | 116 | | Tanjung, | 0 | INA | 0 | |
| 4 | 2 | 130 | | Abdullah, | 0 | INA | 1 | |
| 5 | 2 | 162 | | Dhanvant, | 0 | INA | 2 | |
| 6 | 2 | 20 | | Ari Susanto, | 0 | INA | 5,5 | |
| 7 | 3 | 38 | | Gono, | 0 | INA | 1 | |
| 8 | 2 | 113 | | Sait, | 0 | INA | 4 | |
| 9 | 3 | 3 | | Goat Cun, | 0 | INA | 3 | |
|
|
|
|