Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026

Ban Tổ chứcPercasi Kab. Tangerang
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcHendra S.AP., WN
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/05/17 đến 2026/12/17
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
14BetLe110020400
25Bidak Beracun110020400
38Casma110020400
420Tangerang Belia110020400
56BSM110020311
611JCC110020311
712KCBN110020311
819Pion D5110020311
913Kuda sutet11002031,51,5
1017Percasek11002031,51,5
113Benteng Walet10010022,50
127C4T10010022,50
131Benteng Cisauk100100130
142Benteng Tamara100100130
159Coank coank Jayanti checkmate100100130
1616PCPJ100100130
1710Tim Porprov Putri Kab. Tang100100040
1814Lion City Chess Club100100040
1915Tim Porprov Junior Kab. Tang100100040
2018Perca 3100100040

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)