Liga Catur Percasi Kab. Tangerang 2026 |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 07:47:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: PengKab Tangerang
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 8 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 6 | BSM | 7 | 7 | 0 | 0 | 14 | 21 | 0 | 107 | 107 |
| 2 | 4 | BetLe | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 20,5 | 0 | 106,5 | 77,3 |
| 3 | 8 | Casma | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 17 | 2 | 119 | 70,5 |
| 4 | 5 | Bidak Beracun | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 17 | 0 | 81,5 | 43 |
| 5 | 20 | Tangerang Belia | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 16,5 | 0 | 100,5 | 57,3 |
| 6 | 16 | PCPJ | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 17,5 | 0 | 101 | 47,8 |
| 7 | 18 | Perca 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 16 | 0 | 94 | 50,8 |
| 8 | 14 | Lion City Chess Club | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 14,5 | 0 | 105 | 48,3 |
| 9 | 12 | KCBN | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 14 | 0 | 108 | 52,3 |
| 10 | 19 | Pion D5 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 14 | 0 | 103,5 | 41,8 |
| 11 | 13 | Kuda sutet | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 14 | 0 | 99 | 49,5 |
| 12 | 1 | Benteng Cisauk | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 17 | 0 | 65 | 17,5 |
| 13 | 3 | Benteng Walet | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 14 | 2 | 88,5 | 24 |
| 14 | 7 | C4T | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 14 | 0 | 74 | 21 |
| 15 | 2 | Benteng Tamara | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 10 | 0 | 85 | 21,3 |
| 16 | 17 | Percasek | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 9,5 | 0 | 119,5 | 36 |
| 17 | 10 | Tim Porprov Putri Kab. Tang | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 8 | 0 | 77 | 8,5 |
| 18 | 9 | Coank coank Jayanti checkmate | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 0 | 96,5 | 24 |
| 19 | 11 | JCC | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8,5 | 0 | 80,5 | 22 |
| 20 | 15 | Tim Porprov Junior Kab. Tang | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 93 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|