Divizia B 2026 Seria 1

Ban Tổ chứcFRSah
Liên đoànRomania ( ROU )
Tổng trọng tàiMihailov Iulian
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 mutari +15 MIN+30 sec
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/06/13 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1608 / 21
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1Oxygen * 2½2½2½3½3½10014,5
2Alcor București * 2½3425,5
3Clubul Central de Șah București1½1½ * 32½408,5
4CS Universitar de Sah Bucuresti 21½ * 32306,5
5CS Universitar de Sah Bucuresti 31½1 * 3205,5
6DLD Kids½1121 * 105,5
7Arnia 21½ * 001,5
8Metropolitan Chess Academy½ * 000,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)