Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Alcor București (RtgØ:2076, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FMBreahna, Radu2116ROU1200283½½122076
2CMEconomescu, Valentin2147ROU12052180012030
4IBusuioc, Stelian-Marian2013ROU12530181½1,521714
7IBosinceanu, Iosif1807ROU42213452111701
8IGrigore, Radu-Andrei1800ROU125347611221243

Thông tin kỳ thủ

Breahna Radu FM 2116 ROU Rp:2076
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
476IZlate-Ion Matei2043ROU2w ½1
535IDanut Radu2108ROU0,5s ½1
Economescu Valentin CM 2147 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
478CMOnofrasc Ivan2030ROU1,5s 02
Busuioc Stelian-Marian I 2013 ROU Rp:1907
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
481IIlie Eduard-Alexandru1959ROU3w 13
537FCDanut Lara-Cristina1469ROU2w ½2
Bosinceanu Iosif I 1807 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
555FCPirvan Iulia-Ezry701ROU1w 14
Grigore Radu-Andrei I 1800 ROU Rp:2043
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
484IOlteanu Gabriel-Luca1785ROU2s 14
545FCCiobanu Filip-Tomas701ROU0s 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/06/13 lúc 12.00
Bàn1Arnia 2Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2. Ván ngày 2026/07/04 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-5Metropolitan Chess AcademyRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/07/18 lúc 12.00
Bàn2CS Universitar de Sah Bucuresti 3Rtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-6Clubul Central de Șah BucureștiRtg2½:1½
1.1FM
Breahna, Radu
2116-I
Zlate-Ion, Matei
2043½ - ½
1.2CM
Economescu, Valentin
2147-CM
Onofrasc, Ivan
20300 - 1
1.3I
Busuioc, Stelian-Marian
2013-I
Ilie, Eduard-Alexandru
19591 - 0
1.4I
Grigore, Radu-Andrei
1800-I
Olteanu, Gabriel-Luca
17851 - 0
5. Ván ngày 2026/09/19 lúc 12.00
Bàn3DLD KidsRtg-8Alcor BucureștiRtg1 : 3
1.1I
Danut, Radu
2108-FM
Breahna, Radu
2116½ - ½
1.2FC
Danut, Lara-Cristina
1469-I
Busuioc, Stelian-Marian
2013½ - ½
1.3FC
Ciobanu, Filip-Tomas
701-I
Grigore, Radu-Andrei
18000 - 1
1.4FC
Pirvan, Iulia-Ezry
701-I
Bosinceanu, Iosif
18070 - 1
6. Ván ngày 2026/09/26 lúc 12.00
Bàn8Alcor BucureștiRtg-7CS Universitar de Sah Bucuresti 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12.00
Bàn4OxygenRtg-8Alcor BucureștiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0