Divizia B 2026 Seria 1 Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp cặp
| 4. Ván ngày 2026/08/15 lúc 12.00 |
| Bàn | 8 | Alcor București | Rtg | - | 6 | Clubul Central de Șah București | Rtg | 2½:1½ |
| 1.1 | FM | | 2116 | - | I | | 2043 | ½ - ½ |
| 1.2 | CM | | 2147 | - | CM | | 2030 | 0 - 1 |
| 1.3 | I | | 2013 | - | I | | 1959 | 1 - 0 |
| 1.4 | I | | 1800 | - | I | | 1785 | 1 - 0 |
| Bàn | 7 | CS Universitar de Sah Bucuresti 2 | Rtg | - | 5 | Metropolitan Chess Academy | Rtg | 0 : 0 |
| 2.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 2.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
| Bàn | 1 | Arnia 2 | Rtg | - | 4 | Oxygen | Rtg | 0 : 0 |
| 3.1 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 3.2 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 3.3 | | | 0 | - | | | 0 | |
| 3.4 | | | 0 | - | | | 0 | |
| Bàn | 2 | CS Universitar de Sah Bucuresti 3 | Rtg | - | 3 | DLD Kids | Rtg | 3 : 1 |
| 4.1 | I | | 1646 | - | FC | | 1469 | 1 - 0 |
| 4.2 | I | | 1497 | - | FC | | 720 | 0 - 1 |
| 4.3 | II | | 1414 | - | FC | | 701 | 1 - 0 |
| 4.4 | II | | 1463 | - | FC | | 701 | 1 - 0 |
|
|
|
|