Divizia B 2026 Seria 1 Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Arnia 2 (RtgØ:2187 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Ionescu, Cristian-Dan | 2287 | ROU | 1200860 | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Ionica, Iulia-Ionela | 2177 | ROU | 1205480 | 0 | 0 |
| 3 | I | Saioc, David | 2137 | ROU | 1269569 | 0,5 | 1 |
| 4 | WFM | Pirvulescu, Ekaterina | 2146 | ROU | 13506374 | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Iordache, Alexia-Andreea | 2080 | ROU | 1289829 | 0 | 0 |
| 6 | I | Badescu, Matei-Andrei | 1911 | ROU | 42213096 | 0 | 0 |
| 7 | I | Stanica, Andrei | 1984 | ROU | 1296698 | 1 | 1 |
| 8 | I | Ganea, Yanis-Andrei | 1957 | ROU | 42206790 | 0 | 1 |
| 9 | WCM | Nistor, Valentina | 1952 | ROU | 1226878 | 0 | 1 |
| 10 | WCM | Dobre, Ana-Margareta-Alexandra | 1905 | ROU | 1217720 | 0 | 0 |
| 11 | I | Matei, Adrian | 1805 | ROU | 1213814 | 0 | 0 |
| 12 | WCM | Badescu, Eliza-Ioana | 1796 | ROU | 42214890 | 0 | 0 |
| 13 | I | Nistor, Gabriela | 1677 | ROU | 1232460 | 0 | 0 |
| 14 | I | Stanica, Maria | 1500 | ROU | 42204356 | 0 | 0 |
|
|
|
|