Divizia B 2026 Seria 1

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. DLD Kids (RtgØ:1627 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IDanut, Radu2108ROU12136440,52
2IIStefan, Carol-Bogdan1529ROU4223039001
3FCDanut, Lara-Cristina1469ROU4224684925
4FCDanut, Darius-Daniel720ROU4224683011
5FCDanut, Daria-Alexandra701ROU01
6FCVisan, George-Cristian722ROU4226458802
7FCMarinescu, Eric-Vladimir722ROU4226474000
8FCAlecu, Daria-Ioana701ROU4226504500
9FCApostol, Eduard-Gabriel701ROU00
10FCBalcan, Tiberiu-Dimitrie701ROU4226171600
11FCCiobanu, Filip-Tomas701ROU4226488004
12FCDragan, Matei-Alexandru701ROU00
13FCFloricica, David-Andrei701ROU00
14FCFloricica, Tudor-Matei701ROU00
15FCGorincioi, Gabriela701ROU4226493600
16FCGraur, David701ROU4226494412
17FCIonescu, Eduard-Alexandru701ROU4226130900
18FCLungu, Nansi-Ionut701ROU00
19FCMunteanu, Ilinca-Maria701ROU00
20FCNicu, Vlad-Mihail701ROU00
21FCPirvan, Iulia-Ezry701ROU4226192912
22FCRadu, Vladimir-Stefan701ROU4226508800
23FCRaican, Vlad-Andrei701ROU00
24FCSpataru, Alexandru701ROU00