Divizia B 2026 Seria 1 Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. Oxygen (RtgØ:2249 / HS1: 10 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Carmaciu, Lucian-Catalin | 2341 | ROU | 1209353 | 3,5 | 4 |
| 2 | FM | Ionesi, Cristian | 2288 | ROU | 1211382 | 2 | 3 |
| 3 | FM | Tanasie, Cosmin | 2302 | ROU | 1285858 | 1,5 | 2 |
| 4 | CM | Larion, Iustin | 2033 | ROU | 42213126 | 2 | 3 |
| 5 | CM | Nuta, Dan | 2008 | ROU | 1213660 | 0 | 0 |
| 6 | CM | Parvu, Razvan-George | 2065 | ROU | 1297066 | 2,5 | 3 |
| 7 | WCM | Semenova, Vasylyna | 1892 | ROU | 34336060 | 0 | 0 |
| 8 | WCM | Pandelescu, Maria-Catalina | 1898 | ROU | 1264257 | 0 | 0 |
| 9 | I | Butochnov, Tudor-Alexandru | 1839 | ROU | 42232180 | 0,5 | 1 |
| 10 | I | Ilie, Eduard Andrei | 1828 | ROU | 42232147 | 1,5 | 3 |
| 11 | I | Butochnov, Victor | 1820 | ROU | 42232201 | 1 | 1 |
| 12 | I | Anghenie, Toma-Horia | 1759 | ROU | 42215730 | 0 | 0 |
| 13 | II | Podoleanu, Daniel | 1767 | ROU | 42224020 | 0 | 0 |
| 14 | II | Voicu, Stefan | 1760 | ROU | 42224403 | 0 | 0 |
| 15 | II | Samoila, Rares-Andrei | 1836 | ROU | 42204771 | 0 | 0 |
|
|
|
|