Divizia B 2026 Seria 1

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. CS Universitar de Sah Bucuresti 2 (RtgØ:2029 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CMRoua, Radu-Laurentiu2225ROU120663000
2CMPetrescu, Cristian Ctin2040ROU121198600
3IRosca, Dragos-Ioan1909ROU4221397512
4IMironescu, Stefan1943ROU422131341,52
5IDragoi, Aaron-Mathias1728ROU4221946900
6IISavu, Vicentiu-Dorian1760ROU126755801
7IMarinache, Luca-Marian1792ROU129165312
8IMihali-Viorescu, Andrei1826ROU4220691000
9IISava, Daniel1733ROU4223368200
10IIIlie, Razvan-Mihai1721ROU4223778501
11IIPopescu, Rares-Stefan1726ROU129664700
12IIGhita, Costa-Cristian1688ROU4220683900
13IIOprea, Sorin-Andrei1788ROU4222142011
14IIConstantinescu, Bogdan-Ionut1644ROU4220415122
15IIPana, Alexandru-Ioan1607ROU4220575100
16IIState, David-Cristian1501ROU4224619901
17IIBojica, Victor1552ROU4224086700
18IIMarinescu, Antonie1476ROU4226431600
19IIConstandache, Darius-Andrei1519ROU4222131500
20IIMihali-Viorescu, Tudor1511ROU4222022000