Divizia B 2026 Seria 1 Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:15:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 8. Alcor București (RtgØ:2076 / HS1: 4 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | FM | Breahna, Radu | 2116 | ROU | 1200283 | 1 | 2 |
| 2 | CM | Economescu, Valentin | 2147 | ROU | 1205218 | 0 | 1 |
| 3 | CM | Grigore, Gigi | 2026 | ROU | 1211595 | 0 | 0 |
| 4 | I | Busuioc, Stelian-Marian | 2013 | ROU | 1253018 | 1,5 | 2 |
| 5 | CM | Radu, Ioan | 1966 | ROU | 1212532 | 0 | 0 |
| 6 | CM | Luca, Ionel | 1916 | ROU | 1205331 | 0 | 0 |
| 7 | I | Bosinceanu, Iosif | 1807 | ROU | 42213452 | 1 | 1 |
| 8 | I | Grigore, Radu-Andrei | 1800 | ROU | 1253476 | 2 | 2 |
| 9 | I | Ionita, Alexandru A. | 1868 | ROU | 42201330 | 0 | 0 |
| 10 | I | Pruszter, Rudolf | 1764 | ROU | 1225634 | 0 | 0 |
| 11 | II | Pruszter, Alexandru | 1593 | ROU | 42213606 | 0 | 0 |
|
|
|
|