Divizia B 2026 Seria 1 Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:28:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: mihailoviulian1978
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Oxygen | * | 2½ | | | | 3½ | | 3½ | 6 | 0 | 9,5 |
| 2 | Clubul Central de Șah București | 1½ | * | | | 1½ | 3 | 2½ | | 4 | 0 | 8,5 |
| 3 | CS Universitar de Sah Bucuresti 2 | | | * | 3 | | 2 | | | 3 | 0 | 5 |
| 4 | CS Universitar de Sah Bucuresti 3 | | | 1 | * | | 3 | | | 2 | 0 | 4 |
| 5 | Alcor București | | 2½ | | | * | | | | 2 | 0 | 2,5 |
| 6 | DLD Kids | ½ | 1 | 2 | 1 | | * | | | 1 | 0 | 4,5 |
| 7 | Arnia 2 | | 1½ | | | | | * | | 0 | 0 | 1,5 |
| 8 | Metropolitan Chess Academy | ½ | | | | | | | * | 0 | 0 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|