Swieqi Chess Club League 2026 - Division 1

Cập nhật ngày: 14.09.2026 13:49:45, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQTĐiểm HS1  HS2 Rp
11Pace, ColinMLT21322027372205
26Gatt, MatthiasMLT19642026812060
32Portelli, MatthewU16MLT21842026772395
44Caruana Pulpan, OanawMLT19691019672027
59Pala, OnurcanMLT18511019581861
67Farah, AlbertoMLT19111019111904
73Darmanin, JakeMLT20421018922007
810Saliba, LukeMLT18441018811854
95Sammut Briffa, PeterMLT19391018551936
1011Psaila, MarioMLT18121018411786
118Vella, DuncanMLT19060,5018461928
1212Ghitza, ElenawMLT17950,5017061853
1313Noel, LucienSUI16880010921040
1414Lin, ZiyangMLT17000010571525

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)