Swieqi Chess Club League 2026 - Division 1

Cập nhật ngày: 27.09.2026 21:59:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQTĐiểm HS1  HS2 Rp
12Portelli, MatthewU16MLT21875027742390
21Pace, ColinMLT21324022062201
36Gatt, MatthiasMLT19513020622060
43Darmanin, JakeMLT20383020061997
55Sammut Briffa, PeterMLT19463019131926
64Caruana Pulpan, OanawMLT19672,5019462025
78Vella, DuncanMLT19082,5019401916
87Farah, AlbertoMLT19082,5019191893
911Psaila, MarioMLT18152,5018701781
109Pala, OnurcanMLT18352018281859
1110Saliba, LukeMLT17782018131853
1212Ghitza, ElenawMLT18022017801839
1314Lin, ZiyangMLT16881016061515
1413Noel, LucienSUI16810010211025

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)