Swieqi Chess Club League 2026 - Division 1

Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Liên đoànMalta ( MLT )
Trưởng Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Tổng trọng tàiRobert Attila Novak
Trọng tàiRobert Attila Novak
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30 sec
Địa điểmSwieqi Chess Club - St Julians
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/05/24 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age1910 / 39
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 14.09.2026 13:49:45, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Pace ColinMLT 8w1 4b1 2w0 7b1 6b1 3w½ 9b1 5w5,5202205
2Portelli MatthewMLT 9b1 7w1 1b1 6w1 3b1 5w1 4b½ 10w6,5102395
3Darmanin JakeMLT 10w1 6b0 11w1 4b1 2w0 1b½ 12w½ 14b4502007
4Caruana Pulpan OanaMLT 11b1 1w0 9b1 3w0 8b½ 7w1 2w½ 6b4402027
5Sammut Briffa PeterMLT 12w½ 8b½ 6w0 14b1 10w1 2b0 11w1 1b4601936
6Gatt MatthiasMLT 13b1 3w1 5b1 2b0 1w0 11w1 8b½ 4w4,5302060
7Farah AlbertoMLT 14w1 2b0 10w1 1w0 11b½ 4b0 13w1 12b3,5801904
8Vella DuncanMLT 1b0 5w½ 12b½ 9w1 4w½ 10b½ 6w½ 13b3,5701928
9Pala OnurcanMLT 2w0 12b1 4w0 8b0 14w1 13b1 1w0 11b31101861
10Saliba LukeMLT 3b0 13w1 7b0 12w1 5b0 8w½ 14b1 2b3,5901854
11Psaila MarioMLT 4w0 14b1 3b0 13w1 7w½ 6b0 5b0 9w2,51201786
12Ghitza ElenaMLT 5b½ 9w0 8w½ 10b0 13b1 14w1 3b½ 7w3,51001853
13Noel LucienSUI 6w0 10b0 14w0 11b0 12w0 9w0 7b0 8w01401040
14Lin ZiyangMLT 7b0 11w0 13b1 5w0 9b0 12b0 10w0 3w11301525

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)