Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Liên đoànMalta ( MLT )
Trưởng Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Tổng trọng tàiRobert Attila Novak
Trọng tàiRobert Attila Novak
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30 sec
Địa điểmSwieqi Chess Club - St Julians
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/06/07 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age1706 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 11(17 results missing)

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtQTĐiểm HS1  HS2 Rp
15Refalo, JohnU14MLT17565,5018421842
27Gauci, GabrielU16MLT173551,518611861
33Buckle, AdamMLT18085117231723
410Reyansh, KeshavU12MLT177950,518161816
59Briffa, ZacharyU16MLT16274,5117431743
62Refalo, IanMLT16994,5117141714
712Thornton, FilipinawMLT17604,5016751675
81Borda, MatthiasU14MLT17414017031703
911Oral, Kaan EmreTUR17113,5116431643
104Sammut, RonMLT16033,5015941594
116Callus, MatthewU14MLT16163016551655
128Licari, ClaudeMLT16401014281428

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)