Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2 |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 11(17 results missing)
| Hạng | Số | Tên | Loại | Phái | LĐ | RtQT | Điểm | HS1 | HS2 | Rp |
| 1 | 5 | Refalo, John | U14 | | MLT | 1756 | 5,5 | 0 | 1842 | 1842 |
| 2 | 7 | Gauci, Gabriel | U16 | | MLT | 1735 | 5 | 1,5 | 1861 | 1861 |
| 3 | 3 | Buckle, Adam | | | MLT | 1808 | 5 | 1 | 1723 | 1723 |
| 4 | 10 | Reyansh, Keshav | U12 | | MLT | 1779 | 5 | 0,5 | 1816 | 1816 |
| 5 | 9 | Briffa, Zachary | U16 | | MLT | 1627 | 4,5 | 1 | 1743 | 1743 |
| 6 | 2 | Refalo, Ian | | | MLT | 1699 | 4,5 | 1 | 1714 | 1714 |
| 7 | 12 | Thornton, Filipina | | w | MLT | 1760 | 4,5 | 0 | 1675 | 1675 |
| 8 | 1 | Borda, Matthias | U14 | | MLT | 1741 | 4 | 0 | 1703 | 1703 |
| 9 | 11 | Oral, Kaan Emre | | | TUR | 1711 | 3,5 | 1 | 1643 | 1643 |
| 10 | 4 | Sammut, Ron | | | MLT | 1603 | 3,5 | 0 | 1594 | 1594 |
| 11 | 6 | Callus, Matthew | U14 | | MLT | 1616 | 3 | 0 | 1655 | 1655 |
| 12 | 8 | Licari, Claude | | | MLT | 1640 | 1 | 0 | 1428 | 1428 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)
|
|
|
|