Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2 |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MLT | Malta | 11 |
| 2 | TUR | Türkiye | 1 |
| Tổng cộng | | | 12 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WFM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | 0 | 5 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 |
| 5 | 2 | 2 | 2 | 0 | 6 |
| 6 | 2 | 0 | 3 | 1 | 6 |
| 7 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 |
| 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 9 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 11 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tổng cộng | 15 | 14 | 13 | 7 | 49 |
|
|
|
|