Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2 Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | FideID | LĐ | Loại | RtQT |
| 1 | Borda, Matthias | 5605784 | MLT | U14 | 1741 |
| 2 | Briffa, Zachary | 5604737 | MLT | U16 | 1627 |
| 3 | Buckle, Adam | 5601487 | MLT | | 1808 |
| 4 | Callus, Matthew | 5605792 | MLT | U14 | 1616 |
| 5 | Gauci, Gabriel | 5604680 | MLT | U16 | 1735 |
| 6 | Licari, Claude | 5601746 | MLT | | 1640 |
| 7 | Oral, Kaan Emre | 6335420 | TUR | | 1711 |
| 8 | Refalo, Ian | 5601118 | MLT | | 1699 |
| 9 | Refalo, John | 5605164 | MLT | U14 | 1756 |
| 10 | Reyansh, Keshav | 5604109 | MLT | U12 | 1779 |
| 11 | Sammut, Ron | 5600260 | MLT | | 1603 |
| 12 | Thornton, Filipina | 5600464 | MLT | | 1760 |
|
|
|
|