Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Cập nhật ngày: 04.10.2026 22:42:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 11(17 results missing)

HạngTênLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2 
1Refalo, JohnMLT*10½11½1½5,501842
2Gauci, GabrielMLT*1½1-½10151,51861
3Buckle, AdamMLT00*1½01½1+511723
4Reyansh, KeshavMLT1½0*1½1+50,51816
5Briffa, ZacharyMLT½00*110114,511743
6Refalo, IanMLT0½*1½½½½+4,511714
7Thornton, FilipinaMLT+100*+½14,501675
8Borda, MatthiasMLT0½0½-*11+401703
9Oral, Kaan EmreTUR½0½0½*1013,511643
10Sammut, RonMLT00½1½½00*+3,501594
11Callus, MatthewMLT100½01*½301655
12Licari, ClaudeMLT½0--0-0-0-½*101428

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)