Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2 |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 21:59:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 9(10 results missing)
| Hạng | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | Gauci, Gabriel | MLT | * | ½ | 1 | | - | 1 | | 1 | ½ | 0 | | 1 | 5 | 0,5 | 1861 |
| 2 | Reyansh, Keshav | MLT | ½ | * | 1 | 1 | | 0 | | | | 1 | ½ | + | 5 | 0,5 | 1816 |
| 3 | Briffa, Zachary | MLT | 0 | 0 | * | ½ | 1 | | | 1 | | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 1,5 | 1743 |
| 4 | Refalo, John | MLT | | 0 | ½ | * | | 1 | 1 | ½ | 1 | | | ½ | 4,5 | 0,5 | 1817 |
| 5 | Thornton, Filipina | MLT | + | | 0 | | * | 1 | 0 | | + | | ½ | 1 | 4,5 | 0 | 1675 |
| 6 | Buckle, Adam | MLT | 0 | 1 | | 0 | 0 | * | ½ | ½ | 1 | | 1 | | 4 | 0 | 1723 |
| 7 | Refalo, Ian | MLT | | | | 0 | 1 | ½ | * | ½ | ½ | ½ | ½ | | 3,5 | 0,5 | 1714 |
| 8 | Oral, Kaan Emre | TUR | 0 | | 0 | ½ | | ½ | ½ | * | | 0 | 1 | 1 | 3,5 | 0,5 | 1643 |
| 9 | Borda, Matthias | MLT | ½ | | | 0 | - | 0 | ½ | | * | 1 | 1 | | 3 | 1 | 1703 |
| 10 | Callus, Matthew | MLT | 1 | 0 | 0 | | | | ½ | 1 | 0 | * | | ½ | 3 | 0 | 1655 |
| 11 | Sammut, Ron | MLT | | ½ | 1 | | ½ | 0 | ½ | 0 | 0 | | * | | 2,5 | 0 | 1630 |
| 12 | Licari, Claude | MLT | 0 | - | 0 | ½ | 0 | | | 0 | | ½ | | * | 1 | 0 | 1428 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)
|
|
|
|