Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:36:55, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Borda, MatthiasMLT*½0101½-390,51673
2Refalo, IanMLT½*½½0½1380,51717
3Buckle, AdamMLT1½*101½04501759
4Sammut, RonMLT0½0*1½0½2,51101614
5Refalo, JohnMLT111*½½0½4,5101800
6Callus, MatthewMLT0*1½0012,51001626
7Gauci, GabrielMLT½0*11½1-4301794
8Licari, ClaudeMLT½½0*00011201408
9Briffa, ZacharyMLT0½101*013,5601675
10Reyansh, KeshavMLT0½11½1*4401782
11Oral, Kaan EmreTUR½½1½001*3,5701670
12Thornton, FilipinaMLT+01½+10*4,5201663

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)