Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Liên đoànMalta ( MLT )
Trưởng Ban Tổ chứcSwieqi Chess Club
Tổng trọng tàiRobert Attila Novak
Trọng tàiRobert Attila Novak
Thời gian kiểm tra (Standard)90 + 30 sec
Địa điểmSwieqi Chess Club - St Julians
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/06/07 đến 2026/11/15
Rating trung bình / Average age1706 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 21:59:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Borda, MatthiasMLT*½0101½-3911703
2Refalo, IanMLT½*½½0½½13,570,51714
3Buckle, AdamMLT1½*1001½04601723
4Sammut, RonMLT0½0*1½0½2,51101630
5Refalo, JohnMLT111*½½0½4,540,51817
6Callus, MatthewMLT0½*1½00131001655
7Gauci, GabrielMLT½10*11½1-510,51861
8Licari, ClaudeMLT½½0*0-0011201428
9Briffa, ZacharyMLT0½101*0114,531,51743
10Reyansh, KeshavMLT0½11½+1*520,51816
11Oral, Kaan EmreTUR½½1½0010*3,580,51643
12Thornton, FilipinaMLT+01½+10*4,5501675

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)