Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2 Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:42:56, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Div 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | Tên | FideID | LĐ | Loại | RtQT | Phái |
| 12 | Thornton, Filipina | 5600464 | MLT | | 1777 | w |
| 3 | Buckle, Adam | 5601487 | MLT | | 1757 | |
| 1 | Borda, Matthias | 5605784 | MLT | U14 | 1725 | |
| 11 | Oral, Kaan Emre | 6335420 | TUR | | 1725 | |
| 10 | Reyansh, Keshav | 5604109 | MLT | U12 | 1718 | |
| 5 | Refalo, John | 5605164 | MLT | U14 | 1715 | |
| 2 | Refalo, Ian | 5601118 | MLT | | 1705 | |
| 7 | Gauci, Gabriel | 5604680 | MLT | | 1674 | |
| 8 | Licari, Claude | 5601746 | MLT | | 1651 | |
| 9 | Briffa, Zachary | 5604737 | MLT | U16 | 1604 | |
| 4 | Sammut, Ron | 5600260 | MLT | | 1600 | |
| 6 | Callus, Matthew | 5605792 | MLT | U14 | 1589 | |
|
|
|
|