TORNEO 1°A MAYO 2026

Ban Tổ chứcJORGE ALBERTO AVILA MONTALVO
Liên đoànMexico ( MEX )
Trưởng Ban Tổ chứcJORGE ALBERTO AVILA MONTALVO
Tổng trọng tàiAO JORGE ALBERTO AVILA MONTALVO
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 MIN + 3 SEG ADD
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/05/21 đến 2026/11/01
Rating trung bình1472
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.09.2026 19:57:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Jorge Alberto Avila Montalvo

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1
AGUAYO JESUSMEX 10w1 6b0 4w0 5b1 9w0 17b1 2w1 3w0 11b155245,520
2
AGUILAR GAELMEX 11b1 5w1 3b0 6w1 14b1 4w0 1b0 9b1 17w16304423
3
MELGOZA FEBERMEX 12w1 17b1 2w1 4b1 15w1 9b1 6w1 1b1 7b½8,51042,540,25
4
MURO DYLANMEX 14b1 9w1 1b1 3w0 6b1 2b1 -½ 7w1 15w17,52048,536,25
5
RUVALCABA LEONARDOMEX -0 2b0 -0 1w0 16b1 11w1 15w½ 8b1 12w14,5903310,75
6
DE AVILA FELIPEMEX 15b1 1w1 -½ 2b0 4w0 14w1 3b0 10w1 9b04,56047,518,25
7
ESCARENO MASONMEX -½ 8w½ -0 10b1 13w1 15b1 -0 4b0 3w½4,5804419,75
8
MAGADAN JUANMEX -½ 7b½ -½ 9w0 17b½ -0 -0 5w0 -0216027,56
9
ROMERO LOGANMEX 16w1 4b0 15w0 8b1 1b1 3w0 14b1 2w0 6w15414316,5
10
BRACAMONTES SAMANTHAMEX 1b0 13w0 12b1 7w0 11w1 18b0 17w½ 6b0 14b13,5110329,25
11
PADRON CAMILAMEX 2w0 -0 14b0 12w1 10b0 5b0 18w½ 16b1 1w02,5130315
12
RAMIREZ BRENDAMEX 3b0 14w0 10w0 11b0 18w0 19b1 16w0 -1 5b02150303,5
13
RODRIGUEZ YTZELMEX -½ 10b1 -½ 14w0 7b0 -0 -0 -0 -02170235,5
14
SOTO CARLOSMEX 4w0 12b1 11w1 13b1 2w0 6b0 9w0 15b0 10w0312039,58,5
15
OJEDA ANGELMEX 6w0 -1 9b1 17w1 3b0 7w0 5b½ 14w1 4b04,57045,518,25
16
ALAMOS NATALIAMEX 9b0 -0 -0 -0 5w0 -0 12b1 11w0 -01180192
17
ALBINO MAYTHEMEX -1 3w0 -½ 15b0 8w½ 1w0 10b½ 18b1 2b03,51004011,25
18
GOMEZ TONATIUHMEX -0 -0 -0 -0 12b1 10w1 11b½ 17w0 -02,5140246,75
19
RAMIREZ MIGUELMEX -0 -0 -0 -0 -0 12w0 -0 -0 -0019020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)