NK Bedrijvenschaak 2026

Ban Tổ chứcStichting Schaak Promotie
Liên đoànNetherlands ( NED )
Trưởng Ban Tổ chứcGer IJzermans
Tổng trọng tàiAlle van der Veen
Phó Tổng Trọng tàiAd Bruijns, Erik van Elven
Trọng tàiAlle van der Veen
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minuten per persoon plus 5 seconden increment
Địa điểmWijk aan Zee
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/26
Rating trung bình / Average age1610 / 49
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:41:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: fpi

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list, căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list, căn cứ theo điểm, căn cứ theo hiệu suất thi đấu, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2 
11PGGM 1220048
212UWV220048
32Nationale Nederlanden 1220048
431ING 1220048
53Defensie 1220048
65Max Euwe Centrum 1220048
77DSE Automatisering 1220048
819PGGM 2220047,5
99Gemeente Rotterdam 1220047,5
106Ministerie van SZW 1220047
1117ANWB 1220047
1213LBV 1220046,5
134SVB 1220045,5
1459Defensie 2220045,5
1515APG Groep NV 1220045
168ABN AMRO 1211036
1726Stichting Schaakschool Almere211036
1847Van Ree Accountants211036
1927OVER gemeenten211036
2055APG Groep NV 2211034,5
2151Zanders210125,5
2211Aan Zet!210125,5
2346ING 2210125,5
2421040Schaakt210125,5
2530Raad van State 1210125,5
2618CBS210125,5
2710Ministerie van BZK210125
2828Hogeschool van Amsterdam210125
2914Technische Universiteit Eindhoven210125
3016Gemeente Rotterdam 2210124,5
3152MN 1210124,5
3239ADP210124
3324ING 4210124
3425ABN AMRO 2202024
3538Cals College Nieuwegein202024
3643Boon Food Group BV202024
3766EY 2100124
3835Heineken210124
3936HASKONING 1210124
4068Defensie 3210124
4123Nationale Nederlanden 2202024
4244Ministerie van SZW 3210124
4372Stichting RINIS 1100124
4437Stater210124
4542EY 1210123,5
4650Max Euwe Centrum 3210123,5
4771Raad van State 2210123,5
4854TNO 2210123
4920Max Euwe Centrum 2210123
5022Croonwolterendros 1210123
5158ASM210123
5229Ministerie van SZW 2210123
5340Omgevingsdienst Utrecht210123
5432SVB 2210122,5
5556Foto Video Admiraal201113
5665MN 2201112
5741TNO 1201112
5833Gordian201112
5953Fluor201112
6034Portbase200202,5
6160HASKONING 2200201,5
6267Gemeente Rotterdam 3200201,5
6345Gemeente Midden-Groningen200201
6469delaware Netherlands200201
6573SVB 3200201
6664Defensie 4200200,5
6749Witteveen+Bos200200
6861Gemeente Beverwijk200200
6948Tata Steel200200
7063ANWB 2200200
7157Croonwolterendros 2200200
7262Stichting RINIS 2200200
7370ING 3200200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)