Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bank Windhoek 2026 Junior Chess League - JCL

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:16:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617 HS1  HS2  HS3 
1Rubys * 32444444419330
2Windhoek Afrikaanse Privaatskool * 4034434441833,50
3Andromeda1 * 442444441733,50
4MCA Thunder Knights200 * 433444415280
5AFFIES CHESS CLUB 0 * 3124344414250
6Windhoek Gymnasium041 * 234441323,50
7Royal Rooks Chess Club 12 * 443240313230
8ZCA Mini Giants½11 * 2233441220,50
9St. Paul's College Primary School - Rooks_010302 * 3441119,50
10ZCA Pawn Storms00121 * 03239120
11St. Paul's College Primary School - Knights0020014 * ½7110
12AITSAMA BLITZING BISHOPS1011101 * 4612,50
13Olof Palme Chess Club00000 * 44680
14St Georges Pawns000000 * 4257,50
15MH Greeff Chess Club0004000½0 * 44,50
16KCC000000 * 2320
17Eros Primary School0000000022 * 240

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)